chứa chan

adj
  1. Suffuse, overflowing
    • nước mắt chứa chan
      overflowing tears
    • cái nhìn chứa chan tình thương
      a look suffuse with love
    • hi vọng chứa chan
      overflowing hopes
chứa chan
Mưa nhiều ao hồ chứa chan nước.